Sodium Benzoate – chất bảo quản dùng trong phát triển công thức dược phẩm và thực phẩm.
Sodium Benzoate – Biorich Group

SODIUM BENZOATE

Tá dược kháng khuẩn chống nấm và tá dược trơn chảy cho viên nén & viên nang

Sodium Benzoate là tá dược bảo quản kháng khuẩn, tá dược trơn bóng. Được dùng ở nồng độ 0,02%–0,5% trong thuốc uống, 0,5% trong chế phẩm tiêm, phát huy tác dụng tối ưu ở pH axit 2–5. Khi làm tá dược trơn cho viên nén và viên nang với tỷ lệ 2%–5% w/w.

GMP WHO
Kiểm soát chất lượng sản xuất
USP
Đáp ứng tiêu chuẩn USP–NF
EP
Đáp ứng tiêu chuẩn EP
BP
Đáp ứng tiêu chuẩn BP
Sodium Benzoate dạng bột trắng trong đĩa thủy tinh
Hồ sơ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật chi tiết

Thông sốGiá trị
Tên nguyên liệuSodium Benzoate
Công thức phân tửC7H5O2. Na
Khối lượng phân tử144,10 g/mol
Tính chấtBột hoặc hạt tinh thể màu trắng, hầu như không mùi.
Độ tanDễ tan trong nước (1 g tan trong 1,8 mL nước ở 20C), ít tan trong ethanol.
Tỷ trọngĐang cập nhật
Tên hóa họcSodium Benzoate
Số CAS532-32-1
Nhiệt độ nóng chảy436C
pH~8 ( Dung dịch Sodium Benzoate bão hòa trong nước ở 25C)
Đặc điểm nổi bật

Đặc tính: Điểm mạnh & Lưu ý

Đặc tínhĐiểm mạnhLưu ý
Độ tan cao trong nước Dễ hòa tan và phân tán đồng đều trong các dạng thuốc lỏng như dung dịch, siro hay thuốc tiêm. Ưu thế độ tan vượt trội so với axit benzoic giúp nâng cao tính đồng nhất chế phẩm. Bảo quản nguyên liệu trong bao bì đậy kín, để nơi khô ráo, tránh ánh sáng do đặc tính hút ẩm nhẹ.
Hoạt tính kháng khuẩn phụ thuộc pH axit Ức chế hiệu quả nấm mốc, nấm men và vi khuẩn nhờ dạng axit benzoic không phân ly. Là chất bảo quản an toàn cho thuốc uống (0,02%–0,5%) và thuốc tiêm (0,5%). Chỉ hoạt động hiệu quả ở pH 2–5, mất tác dụng khi pH > 5. Tránh phối hợp với vitamin C để ngăn nguy cơ sinh ra benzene.
Tá dược trơn bóng tan trong nước Ở tỷ lệ 2%–5% w/w trong viên nén và viên nang, chất này giúp giảm ma sát khi dập viên hiệu quả mà vẫn duy trì khả năng rã viên nhanh chóng. Tương kỵ với gelatin, muối calci, muối các kim loại nặng (bạc, chì thủy ngân).
Ứng dụng trong bào chế

Ứng dụng

Tá dược bảo quản kháng khuẩn

Tá dược bảo quản kháng khuẩn

Hiệu lực kháng khuẩn dựa vào sự tạo thành axit benzoic không phân ly trong môi trường axit. Dạng phân tử không phân ly này dễ dàng thâm nhập qua màng tế bào vi sinh vật, làm xáo trộn các quá trình chuyển hóa nội bào.

Tá dược trơn bóng

Tá dược trơn bóng

Nhờ cấu trúc tinh thể, chất này giúp làm giảm ma sát giữa khối bột/hạt với chày cối trong quá trình dập viên.

Tá dược chống ăn mòn

Tá dược chống ăn mòn

Ngăn chặn quá trình oxy hóa và ăn mòn bề mặt do tiếp xúc trực tiếp với kim loại, đối với các chế phẩm có bao bì cấp 1 là kim loại.

Dạng bào chế

Dạng bào chế trên thị trường

Sodium Benzoate được ứng dụng trong bào chế các chế phẩm lỏng đường uống và dùng ngoài, với vai trò chất bảo quản, giúp hạn chế sự phát triển của vi sinh vật.

Dạng thuốc uống (Dung dịch, Siro, Viên nén, Viên nang)Dạng thuốc uống (Dung dịch, Siro, Viên nén, Viên nang)
Dạng thuốc tiêm truyền (IV,IM)Dạng thuốc tiêm truyền (IV,IM)
Dạng thuốc dùng ngoài (Kem, Gel, Thuốc mỡ, Thuốc dán)Dạng thuốc dùng ngoài (Kem, Gel, Thuốc mỡ, Thuốc dán)
Ưu điểm nổi bật

Vì sao lựa chọn Sodium Benzoate?

  • ✓

    Tá dược trơn bóng tan tốt trong nước

    Ở nồng độ 2%–5% w/w trong viên nén và viên nang, Sodium Benzoate góp phần làm cốm có độ trơn chảy tốt nhưng vẫn duy trì khả năng rã nhanh chóng.

  • ✓

    Không sử dụng dung môi hữu cơ

    Nhà sản xuất chỉ sử dụng nước, không dùng dung môi hữu cơ nào khác

  • ✓

    Kiểm soát độ ẩm chặt chẽ

    Hạn chế tối đa lượng nước tự do, từ đó tăng độ ổn định hóa học cho các hoạt chất nhạy ẩm

Bài viết liên quan →
Chuyên viên phòng thí nghiệm kiểm nghiệm mẫu Sodium Benzoate
Đóng gói Sodium Benzoate
Mẫu thử & Đóng gói

Quy cách đóng gói

Sodium Benzoate được đóng gói phù hợp với đặc tính nguyên liệu, hỗ trợ duy trì chất lượng trong quá trình vận chuyển và lưu kho, đồng thời thuận tiện cho cân chia và sử dụng trong sản xuất.

📦 Khối lượng: 25 kg/thùng
Kiến thức liên quan

Góc chuyên môn

Biorich Insights 05/2026
Biorich Insights 05/2026

Công nghệ bào chế dược phẩm

Ấn phẩm công nghệ bào chế dược phẩm

XEM NGAY →
Biorich Insights 06/2026
Biorich Insights 06/2026

Bảo vệ hoạt chất và nâng cao năng suất bào chế

Ấn phẩm bảo vệ hoạt chất và nâng cao năng suất bào chế

XEM NGAY →
Biorich Insights 07/2026
Biorich Insights 07/2026

Thiết kế công thức dược phẩm từ nguyên liệu nền tảng đến hệ bào chế chuyên sâu

Ấn phẩm thiết kế công thức dược phẩm từ nguyên liệu nền tảng đến hệ bào chế chuyên sâu

XEM NGAY →
Biorich Insights 08/2026
Biorich Insights 08/2026

Thiết kế công thức dược phẩm hướng đến người bệnh

Ấn phẩm thiết kế công thức dược phẩm hướng đến người bệnh

XEM NGAY →
Biorich Insights 09/2026
Biorich Insights 09/2026

Tối ưu công thức dược phẩm từ công nghệ bào chế đến giải pháp sức khỏe tiêu hóa

Ấn phẩm tối ưu công thức dược phẩm từ công nghệ bào chế đến giải pháp sức khỏe tiêu hóa

XEM NGAY →
Biorich Insights 10/2026
Biorich Insights 10/2026

Tối ưu chế phẩm dùng ngoài từ công nghệ bào chế đến nguyên liệu chức năng

Ấn phẩm tối ưu chế phẩm dùng ngoài từ công nghệ bào chế đến nguyên liệu chức năng

XEM NGAY →
Liên hệ tư vấn

Phát triển công thức cùng Biorich Group

Đội ngũ kỹ thuật của Biorich sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn nguyên liệu, tư vấn xây dựng công thức và cung cấp tài liệu kỹ thuật phù hợp với nhu cầu phát triển sản phẩm của doanh nghiệp.

📍 Trụ sở Singapore138 Robinson Road, #24-01 Oxley Tower, Singapore, 068906
📍 Trụ sở Việt NamSố 01, đường Phạm Ngọc Thạch, phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
📞 Điện thoại+84 834 560 500

Đăng ký nhận ưu đãi ngay hôm nay

Để lại thông tin để nhận báo giá, mẫu thử và tài liệu kỹ thuật Sodium Benzoate từ chuyên gia của Biorich Group.

Đang tìm một tá dược bảo quản, kháng khuẩn cho công thức thuốc lỏng, tá dược trơn chảy tan trong nước cho công thức viên nén, viên nang?

Khám phá Sodium Benzoate và kết nối với đội ngũ kỹ thuật Biorich để nhận giải pháp phù hợp cho dự án của bạn.

Liên hệ chuyên gia
✓

Gửi đăng ký thành công

Cảm ơn bạn đã quan tâm. Đội ngũ Biorich Group sẽ liên hệ lại trong thời gian sớm nhất.